The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nụ hôn gió tiếng Anh là gì?

nụ hôn gió tiếng Anh là blow a kiss /bloʊ ə kɪs/. Hành động gửi một nụ hôn qua không khí bằng cách vẫy tay hoặc thổi.

Hình minh hoạ "nụ hôn gió" tiếng Anh là "blow a kiss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blow a kiss

Động từ
/bloʊ ə kɪs/

Ví dụ câu với nụ hôn gió / blow a kiss

  1. 1

    Cô ấy đã gửi một nụ hôn gió cho người yêu qua cửa sổ.

    She blew a kiss to her lover through the window.

  2. 2

    Anh ấy thường gửi nụ hôn gió khi chào tạm biệt.

    He often blows a kiss when saying goodbye.

Ghi chú dùng từ nụ hôn gió

Nụ hôn gió là hành động thể hiện tình cảm qua không khí, thường dùng để chào hoặc tạm biệt. Các từ liên quan: 'kiss' (hôn), 'wave' (vẫy tay), 'gesture' (cử chỉ).

Video minh hoạ nụ hôn gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nụ hôn gió

Câu hỏi thường gặp về "nụ hôn gió"

Nụ hôn gió tiếng Anh là gì?

Nụ hôn gió tiếng Anh là "blow a kiss" (động từ), nghĩa là: Hành động gửi một nụ hôn qua không khí bằng cách vẫy tay hoặc thổi.

"blow a kiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blow a kiss" nghĩa tiếng Việt là "nụ hôn gió". Nụ hôn gió là hành động thể hiện tình cảm qua không khí, thường dùng để chào hoặc tạm biệt.

Phát âm "blow a kiss" như thế nào?

"blow a kiss" có phiên âm IPA /bloʊ ə kɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blow a kiss"?

She blew a kiss to her lover through the window. — Cô ấy đã gửi một nụ hôn gió cho người yêu qua cửa sổ.