Tiếng Việt
Hỗn chiến tiếng Anh là gì?
hỗn chiến tiếng Anh là chaotic battle /keɪˈɒtɪk ˈbætəl/. Trận chiến hỗn loạn, diễn ra trong tình trạng hỗn loạn và không theo trật tự rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chaotic battle
Ví dụ câu với hỗn chiến / chaotic battle
- 1
Cuộc hỗn chiến giữa hai nhóm đã gây náo loạn cả khu phố.
The chaotic battle between the two gangs caused chaos in the neighborhood.
- 2
Trong trận chiến, các chiến binh đã chiến đấu trong hỗn loạn và không theo chiến thuật rõ ràng.
During the battle, the warriors fought in chaos without a clear strategy.
Ghi chú dùng từ hỗn chiến
Hỗn chiến là một trận chiến diễn ra trong tình trạng hỗn loạn. Các từ liên quan: 'chaos' (hỗn loạn), 'battle' (trận chiến), 'conflict' (xung đột).
Video minh hoạ hỗn chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗn chiến
Câu hỏi thường gặp về "hỗn chiến"
Hỗn chiến tiếng Anh là gì?
Hỗn chiến tiếng Anh là "chaotic battle" (danh từ), nghĩa là: Trận chiến hỗn loạn, diễn ra trong tình trạng hỗn loạn và không theo trật tự rõ ràng.
"chaotic battle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chaotic battle" nghĩa tiếng Việt là "hỗn chiến". Hỗn chiến là một trận chiến diễn ra trong tình trạng hỗn loạn.
Phát âm "chaotic battle" như thế nào?
"chaotic battle" có phiên âm IPA /keɪˈɒtɪk ˈbætəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chaotic battle"?
The chaotic battle between the two gangs caused chaos in the neighborhood. — Cuộc hỗn chiến giữa hai nhóm đã gây náo loạn cả khu phố.