Tiếng Việt
Hỗn quân hỗn quan tiếng Anh là gì?
hỗn quân hỗn quan tiếng Anh là Total chaos /ˈtəʊtl ˈkeɪɒs/. Tình trạng hỗn loạn hoàn toàn, không có trật tự rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Total chaos
Ví dụ câu với hỗn quân hỗn quan / Total chaos
- 1
Trong cuộc họp, mọi người đều nói xen lẫn nhau, thật là hỗn quân hỗn quan.
During the meeting, everyone was talking over each other, a total chaos.
- 2
Sau trận động đất, thành phố rơi vào hỗn quân hỗn quan.
After the earthquake, the city was in total chaos.
Ghi chú dùng từ hỗn quân hỗn quan
Hỗn quân hỗn quan mô tả tình trạng hỗn loạn, không có trật tự rõ ràng. Các từ liên quan: 'chaos' (hỗn loạn), 'disorder' (mất trật tự), 'confusion' (lộn xộn).
Video minh hoạ hỗn quân hỗn quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗn quân hỗn quan
Câu hỏi thường gặp về "hỗn quân hỗn quan"
Hỗn quân hỗn quan tiếng Anh là gì?
Hỗn quân hỗn quan tiếng Anh là "Total chaos" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hỗn loạn hoàn toàn, không có trật tự rõ ràng.
"Total chaos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Total chaos" nghĩa tiếng Việt là "hỗn quân hỗn quan". Hỗn quân hỗn quan mô tả tình trạng hỗn loạn, không có trật tự rõ ràng.
Phát âm "Total chaos" như thế nào?
"Total chaos" có phiên âm IPA /ˈtəʊtl ˈkeɪɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Total chaos"?
During the meeting, everyone was talking over each other, a total chaos. — Trong cuộc họp, mọi người đều nói xen lẫn nhau, thật là hỗn quân hỗn quan.