Tiếng Việt
Hỗn nguyên tiếng Anh là gì?
Hỗn nguyên tiếng Anh là Primordial /praɪˈmɔː.di.əl/. Thuộc về nguyên thủy, ban đầu, sơ khai của vũ trụ hoặc sự vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Primordial
Ví dụ câu với Hỗn nguyên / Primordial
- 1
Nguồn gốc hỗn nguyên của vũ trụ vẫn còn là điều bí ẩn.
The primordial origins of the universe remain a mystery.
- 2
Các sinh vật hỗn nguyên đã tồn tại từ thời tiền sử.
Primordial creatures have existed since prehistoric times.
Ghi chú dùng từ Hỗn nguyên
Hỗn nguyên mô tả điều gì đó rất sơ khai, ban đầu, như trong 'primordial soup' (nước nguyên thủy). Các từ liên quan gồm 'primitive' (nguyên thủy), 'ancient' (cổ đại), 'original' (nguyên bản).
Video minh hoạ Hỗn nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hỗn nguyên
Câu hỏi thường gặp về "Hỗn nguyên"
Hỗn nguyên tiếng Anh là gì?
Hỗn nguyên tiếng Anh là "Primordial" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về nguyên thủy, ban đầu, sơ khai của vũ trụ hoặc sự vật.
"Primordial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Primordial" nghĩa tiếng Việt là "Hỗn nguyên". Hỗn nguyên mô tả điều gì đó rất sơ khai, ban đầu, như trong 'primordial soup' (nước nguyên thủy).
Phát âm "Primordial" như thế nào?
"Primordial" có phiên âm IPA /praɪˈmɔː.di.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Primordial"?
The primordial origins of the universe remain a mystery. — Nguồn gốc hỗn nguyên của vũ trụ vẫn còn là điều bí ẩn.