The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hôn thê tiếng Anh là gì?

hôn thê tiếng Anh là fiancée /ˌfiːɑːnˈseɪ/. Cô gái đã đính hôn, sắp trở thành vợ chồng.

Hình minh hoạ "hôn thê" tiếng Anh là "fiancée"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fiancée

Danh từ
/ˌfiːɑːnˈseɪ/

Ví dụ câu với hôn thê / fiancée

  1. 1

    Cô ấy là hôn thê của tôi.

    She is my fiancée.

  2. 2

    Chúng tôi đã tổ chức lễ đính hôn vào cuối tuần rồi.

    We had our engagement party last weekend.

Ghi chú dùng từ hôn thê

Hôn thê là người phụ nữ đã đính hôn, chuẩn bị kết hôn. Các từ liên quan: 'fiancé' (chồng sắp cưới), 'marriage' (hôn nhân), 'engagement' (lễ đính hôn).

Video minh hoạ hôn thê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hôn thê

Câu hỏi thường gặp về "hôn thê"

Hôn thê tiếng Anh là gì?

Hôn thê tiếng Anh là "fiancée" (danh từ), nghĩa là: Cô gái đã đính hôn, sắp trở thành vợ chồng.

"fiancée" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fiancée" nghĩa tiếng Việt là "hôn thê". Hôn thê là người phụ nữ đã đính hôn, chuẩn bị kết hôn.

Phát âm "fiancée" như thế nào?

"fiancée" có phiên âm IPA /ˌfiːɑːnˈseɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fiancée"?

She is my fiancée. — Cô ấy là hôn thê của tôi.