The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hôn nhân đồng giới tiếng Anh là gì?

hôn nhân đồng giới tiếng Anh là same-sex marriage /seɪm-sɛks ˈmær.ɪdʒ/. Hôn nhân giữa hai người cùng giới tính, thường là nam với nam hoặc nữ với nữ.

Hình minh hoạ "hôn nhân đồng giới" tiếng Anh là "same-sex marriage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

same-sex marriage

Danh từ
/seɪm-sɛks ˈmær.ɪdʒ/

Ví dụ câu với hôn nhân đồng giới / same-sex marriage

  1. 1

    Hôn nhân đồng giới đã được hợp pháp hóa ở nhiều quốc gia.

    Same-sex marriage has been legalized in many countries.

  2. 2

    Nhiều người ủng hộ quyền của cộng đồng LGBTQ+ trong việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới.

    Many people support LGBTQ+ rights regarding same-sex marriage.

Ghi chú dùng từ hôn nhân đồng giới

Hôn nhân đồng giới là việc hai người cùng giới tính kết hôn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'LGBTQ+', 'hợp pháp hóa', 'quyền của cộng đồng.

Video minh hoạ hôn nhân đồng giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hôn nhân đồng giới

Câu hỏi thường gặp về "hôn nhân đồng giới"

Hôn nhân đồng giới tiếng Anh là gì?

Hôn nhân đồng giới tiếng Anh là "same-sex marriage" (danh từ), nghĩa là: Hôn nhân giữa hai người cùng giới tính, thường là nam với nam hoặc nữ với nữ.

"same-sex marriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"same-sex marriage" nghĩa tiếng Việt là "hôn nhân đồng giới". Hôn nhân đồng giới là việc hai người cùng giới tính kết hôn.

Phát âm "same-sex marriage" như thế nào?

"same-sex marriage" có phiên âm IPA /seɪm-sɛks ˈmær.ɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "same-sex marriage"?

Same-sex marriage has been legalized in many countries. — Hôn nhân đồng giới đã được hợp pháp hóa ở nhiều quốc gia.