Tiếng Việt
Nhiều hơn nữa tiếng Anh là gì?
nhiều hơn nữa tiếng Anh là even more /ˈiː.vən mɔːr/. Thể hiện sự tăng thêm hoặc mức độ cao hơn của một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
even more
Ví dụ câu với nhiều hơn nữa / even more
- 1
Tôi muốn biết thêm về dự án này, còn nữa.
I want to know even more about this project.
- 2
Cô ấy đã cố gắng nhiều hơn nữa để thành công.
She tried even more to succeed.
Ghi chú dùng từ nhiều hơn nữa
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự tăng lên hoặc mức độ cao hơn của một điều gì đó. Các từ liên quan: 'more' (hơn), 'additional' (bổ sung), 'further' (xa hơn, thêm nữa).
Video minh hoạ nhiều hơn nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều hơn nữa
Câu hỏi thường gặp về "nhiều hơn nữa"
Nhiều hơn nữa tiếng Anh là gì?
Nhiều hơn nữa tiếng Anh là "even more" (cụm từ), nghĩa là: Thể hiện sự tăng thêm hoặc mức độ cao hơn của một điều gì đó.
"even more" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"even more" nghĩa tiếng Việt là "nhiều hơn nữa". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự tăng lên hoặc mức độ cao hơn của một điều gì đó.
Phát âm "even more" như thế nào?
"even more" có phiên âm IPA /ˈiː.vən mɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "even more"?
I want to know even more about this project. — Tôi muốn biết thêm về dự án này, còn nữa.