The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tệ hơn nữa tiếng Anh là gì?

Tệ hơn nữa tiếng Anh là Even worse /ˈiːvən wɜːs/. Cụm từ diễn tả tình huống còn tồi tệ hơn nữa.

Hình minh hoạ "Tệ hơn nữa" tiếng Anh là "Even worse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Even worse

Cụm từ
/ˈiːvən wɜːs/

Ví dụ câu với Tệ hơn nữa / Even worse

  1. 1

    Tình hình đã xấu rồi, và bây giờ còn tệ hơn nữa.

    The situation was bad, and now it's even worse.

  2. 2

    Thời tiết hôm nay tệ hơn nữa so với ngày hôm qua.

    The weather today is even worse than yesterday.

Ghi chú dùng từ Tệ hơn nữa

Từ này diễn tả mức độ xấu đi của một tình huống. Các từ liên quan: 'worse' (tệ hơn), 'bad' (xấu), 'deteriorate' (xấu đi, làm xấu đi).

Video minh hoạ Tệ hơn nữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tệ hơn nữa

Câu hỏi thường gặp về "Tệ hơn nữa"

Tệ hơn nữa tiếng Anh là gì?

Tệ hơn nữa tiếng Anh là "Even worse" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn tả tình huống còn tồi tệ hơn nữa.

"Even worse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Even worse" nghĩa tiếng Việt là "Tệ hơn nữa". Từ này diễn tả mức độ xấu đi của một tình huống.

Phát âm "Even worse" như thế nào?

"Even worse" có phiên âm IPA /ˈiːvən wɜːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Even worse"?

The situation was bad, and now it's even worse. — Tình hình đã xấu rồi, và bây giờ còn tệ hơn nữa.