Tiếng Việt
Tình trạng hỗn độn tiếng Anh là gì?
tình trạng hỗn độn tiếng Anh là Chaos /ˈkeɪ.ɒs/. Trạng thái hỗn độn, không có trật tự rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chaos
Ví dụ câu với tình trạng hỗn độn / Chaos
- 1
Sau trận động đất, thành phố rơi vào tình trạng hỗn độn.
After the earthquake, the city was in chaos.
- 2
Trong cuộc họp, mọi người đều nói lộn xộn và không ai nghe ai.
During the meeting, everyone was speaking chaos and no one listened.
Ghi chú dùng từ tình trạng hỗn độn
Chaos là trạng thái hỗn độn, không có trật tự rõ ràng. Các từ liên quan: disorder (mất trật tự), confusion (sự nhầm lẫn), turmoil (rối loạn).
Video minh hoạ tình trạng hỗn độn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng hỗn độn
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng hỗn độn"
Tình trạng hỗn độn tiếng Anh là gì?
Tình trạng hỗn độn tiếng Anh là "Chaos" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái hỗn độn, không có trật tự rõ ràng.
"Chaos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chaos" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng hỗn độn". Chaos là trạng thái hỗn độn, không có trật tự rõ ràng.
Phát âm "Chaos" như thế nào?
"Chaos" có phiên âm IPA /ˈkeɪ.ɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chaos"?
After the earthquake, the city was in chaos. — Sau trận động đất, thành phố rơi vào tình trạng hỗn độn.