Tiếng Việt
Hỏng bét tiếng Anh là gì?
hỏng bét tiếng Anh là Total failure /ˈtəʊtl ˈfeɪljər/. Sự thất bại hoàn toàn, không thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Total failure
Ví dụ câu với hỏng bét / Total failure
- 1
Dự án đó là một hỏng bét từ đầu đến cuối.
That project was a total failure from start to finish.
- 2
Kết quả thi của anh ấy là một hỏng bét.
His exam results were a total failure.
Ghi chú dùng từ hỏng bét
Hỏng bét dùng để chỉ một thất bại hoàn toàn, không có hy vọng thành công. Các từ liên quan: thất bại (failure), thất bại hoàn toàn (total failure), không thành công (unsuccessful).
Video minh hoạ hỏng bét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỏng bét
Câu hỏi thường gặp về "hỏng bét"
Hỏng bét tiếng Anh là gì?
Hỏng bét tiếng Anh là "Total failure" (danh từ), nghĩa là: Sự thất bại hoàn toàn, không thành công.
"Total failure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Total failure" nghĩa tiếng Việt là "hỏng bét". Hỏng bét dùng để chỉ một thất bại hoàn toàn, không có hy vọng thành công.
Phát âm "Total failure" như thế nào?
"Total failure" có phiên âm IPA /ˈtəʊtl ˈfeɪljər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Total failure"?
That project was a total failure from start to finish. — Dự án đó là một hỏng bét từ đầu đến cuối.