Tiếng Việt
Hỏng việc tiếng Anh là gì?
hỏng việc tiếng Anh là Fail a task /feɪl ə tɑːsk/. Thất bại trong việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fail a task
Ví dụ câu với hỏng việc / Fail a task
- 1
Anh ấy đã hỏng việc trong kỳ thi quan trọng.
He failed a crucial exam.
- 2
Công ty hỏng việc do quản lý kém.
The company failed a project due to poor management.
Ghi chú dùng từ hỏng việc
Hỏng việc là trạng thái không thành công trong công việc hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan gồm 'fail', 'mistake', 'error' với nghĩa 'thất bại', 'lỗi'.
Video minh hoạ hỏng việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỏng việc
Câu hỏi thường gặp về "hỏng việc"
Hỏng việc tiếng Anh là gì?
Hỏng việc tiếng Anh là "Fail a task" (cụm từ), nghĩa là: Thất bại trong việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc công việc.
"Fail a task" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fail a task" nghĩa tiếng Việt là "hỏng việc". Hỏng việc là trạng thái không thành công trong công việc hoặc nhiệm vụ.
Phát âm "Fail a task" như thế nào?
"Fail a task" có phiên âm IPA /feɪl ə tɑːsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fail a task"?
He failed a crucial exam. — Anh ấy đã hỏng việc trong kỳ thi quan trọng.