The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Suy tim tiếng Anh là gì?

suy tim tiếng Anh là heart failure /hɑrt ˈfeɪljər/. Bệnh suy tim là tình trạng tim không thể bơm máu đủ để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.

Hình minh hoạ "suy tim" tiếng Anh là "heart failure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heart failure

Danh từ
/hɑrt ˈfeɪljər/

Ví dụ câu với suy tim / heart failure

  1. 1

    Bệnh suy tim có thể gây khó thở và phù nề.

    Heart failure often leads to shortness of breath and swelling.

  2. 2

    Điều trị suy tim bao gồm thuốc và thay đổi lối sống.

    Treatment for heart failure includes medication and lifestyle changes.

Ghi chú dùng từ suy tim

Suy tim là một dạng bệnh tim mạn tính, liên quan đến khả năng bơm máu của tim giảm sút. Các thuật ngữ liên quan: 'congestive heart failure' (suy tim sung huyết), 'cardiac insufficiency' (suy tim), 'myocardial failure' (suy cơ tim).

Video minh hoạ suy tim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với suy tim

Câu hỏi thường gặp về "suy tim"

Suy tim tiếng Anh là gì?

Suy tim tiếng Anh là "heart failure" (danh từ), nghĩa là: Bệnh suy tim là tình trạng tim không thể bơm máu đủ để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.

"heart failure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heart failure" nghĩa tiếng Việt là "suy tim". Suy tim là một dạng bệnh tim mạn tính, liên quan đến khả năng bơm máu của tim giảm sút.

Phát âm "heart failure" như thế nào?

"heart failure" có phiên âm IPA /hɑrt ˈfeɪljər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heart failure"?

Heart failure often leads to shortness of breath and swelling. — Bệnh suy tim có thể gây khó thở và phù nề.