Tiếng Việt
Hỏng kiểu tiếng Anh là gì?
Hỏng kiểu tiếng Anh là Faulty /ˈfɔːl.ti/. Chỉ mô tả một vật bị lỗi hoặc không hoạt động đúng cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faulty
Ví dụ câu với Hỏng kiểu / Faulty
- 1
Điện thoại của tôi bị hỏng kiểu sau một tháng sử dụng.
My phone is faulty after just a month of use.
- 2
Thiết bị này có vẻ bị lỗi kiểu và cần được sửa chữa.
This device seems to be faulty and needs repair.
Ghi chú dùng từ Hỏng kiểu
Faulty nghĩa là bị lỗi hoặc không hoạt động đúng. Các từ liên quan: defective (hỏng hóc), broken (b broken), malfunctioning (hoạt động không đúng).
Video minh hoạ Hỏng kiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hỏng kiểu
Câu hỏi thường gặp về "Hỏng kiểu"
Hỏng kiểu tiếng Anh là gì?
Hỏng kiểu tiếng Anh là "Faulty" (tính từ), nghĩa là: Chỉ mô tả một vật bị lỗi hoặc không hoạt động đúng cách.
"Faulty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faulty" nghĩa tiếng Việt là "Hỏng kiểu". Faulty nghĩa là bị lỗi hoặc không hoạt động đúng.
Phát âm "Faulty" như thế nào?
"Faulty" có phiên âm IPA /ˈfɔːl.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faulty"?
My phone is faulty after just a month of use. — Điện thoại của tôi bị hỏng kiểu sau một tháng sử dụng.