Tiếng Việt
Hệ thống bị lỗi tiếng Anh là gì?
hệ thống bị lỗi tiếng Anh là faulty system /ˈfɔːlti ˈsɪstəm/. Hệ thống hoạt động không chính xác hoặc gặp sự cố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faulty system
Ví dụ câu với hệ thống bị lỗi / faulty system
- 1
The faulty system caused the entire network to crash.
Hệ thống bị lỗi đã làm sập toàn bộ mạng lưới.
- 2
They had to replace the faulty system to restore normal operations.
Họ phải thay thế hệ thống bị lỗi để khôi phục hoạt động bình thường.
Ghi chú dùng từ hệ thống bị lỗi
Hệ thống bị lỗi là hệ thống không hoạt động đúng cách hoặc gặp sự cố. Các thuật ngữ liên quan: 'malfunction' (hư hỏng), 'defective' (hỏng hóc), 'error' (lỗi).
Video minh hoạ hệ thống bị lỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống bị lỗi
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống bị lỗi"
Hệ thống bị lỗi tiếng Anh là gì?
Hệ thống bị lỗi tiếng Anh là "faulty system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoạt động không chính xác hoặc gặp sự cố.
"faulty system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faulty system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống bị lỗi". Hệ thống bị lỗi là hệ thống không hoạt động đúng cách hoặc gặp sự cố.
Phát âm "faulty system" như thế nào?
"faulty system" có phiên âm IPA /ˈfɔːlti ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faulty system"?
Hệ thống bị lỗi đã làm sập toàn bộ mạng lưới. — The faulty system caused the entire network to crash.