Tiếng Việt
Cảm biến hồng ngoại tiếng Anh là gì?
Cảm biến hồng ngoại tiếng Anh là Infrared sensor /ˌɪnfrəˈrɛd ˈsɛnsər/. Thiết bị phát hiện và đo lường tia hồng ngoại để cảm nhận sự hiện diện hoặc nhiệt độ của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Infrared sensor
Ví dụ câu với Cảm biến hồng ngoại / Infrared sensor
- 1
Cảm biến hồng ngoại được sử dụng trong hệ thống an ninh để phát hiện chuyển động.
The infrared sensor detects movement in the security system.
- 2
Camera có cảm biến hồng ngoại giúp quay rõ trong điều kiện ánh sáng yếu.
The camera with an infrared sensor captures clear images in low light.
Ghi chú dùng từ Cảm biến hồng ngoại
Cảm biến hồng ngoại dùng để phát hiện nhiệt và chuyển động. Các từ liên quan: 'sensor' (cảm biến), 'infrared' (hồng ngoại), 'detection' (phát hiện).
Video minh hoạ Cảm biến hồng ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cảm biến hồng ngoại
Câu hỏi thường gặp về "Cảm biến hồng ngoại"
Cảm biến hồng ngoại tiếng Anh là gì?
Cảm biến hồng ngoại tiếng Anh là "Infrared sensor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát hiện và đo lường tia hồng ngoại để cảm nhận sự hiện diện hoặc nhiệt độ của vật thể.
"Infrared sensor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Infrared sensor" nghĩa tiếng Việt là "Cảm biến hồng ngoại". Cảm biến hồng ngoại dùng để phát hiện nhiệt và chuyển động.
Phát âm "Infrared sensor" như thế nào?
"Infrared sensor" có phiên âm IPA /ˌɪnfrəˈrɛd ˈsɛnsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Infrared sensor"?
The infrared sensor detects movement in the security system. — Cảm biến hồng ngoại được sử dụng trong hệ thống an ninh để phát hiện chuyển động.