The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồng trần tiếng Anh là gì?

hồng trần tiếng Anh là Mundane world /ˈmʌndeɪn wɜːld/. Thế giới tạm bợ, trần tục, nơi con người sống trong cuộc đời hàng ngày, thường mang nghĩa tiêu cực về cuộc sống vật chất và phiền muộn.

Hình minh hoạ "hồng trần" tiếng Anh là "Mundane world"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mundane world

Danh từ
/ˈmʌndeɪn wɜːld/

Ví dụ câu với hồng trần / Mundane world

  1. 1

    Anh ấy luôn mơ về một cuộc sống thoát khỏi hồng trần.

    He always dreams of escaping the mundane world.

  2. 2

    Chúng ta phải đối mặt với những thử thách của hồng trần mỗi ngày.

    We have to face the challenges of the mundane world every day.

Ghi chú dùng từ hồng trần

Hồng trần chỉ thế giới vật chất, cuộc sống đời thường, liên quan đến các từ như 'đời', 'thế giới', 'vật chất'.

Video minh hoạ hồng trần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồng trần

Câu hỏi thường gặp về "hồng trần"

Hồng trần tiếng Anh là gì?

Hồng trần tiếng Anh là "Mundane world" (danh từ), nghĩa là: Thế giới tạm bợ, trần tục, nơi con người sống trong cuộc đời hàng ngày, thường mang nghĩa tiêu cực về cuộc sống vật chất và phiền muộn.

"Mundane world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mundane world" nghĩa tiếng Việt là "hồng trần". Hồng trần chỉ thế giới vật chất, cuộc sống đời thường, liên quan đến các từ như 'đời', 'thế giới', 'vật chất'.

Phát âm "Mundane world" như thế nào?

"Mundane world" có phiên âm IPA /ˈmʌndeɪn wɜːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mundane world"?

He always dreams of escaping the mundane world. — Anh ấy luôn mơ về một cuộc sống thoát khỏi hồng trần.