Tiếng Việt
Tất niên tiếng Anh là gì?
tất niên tiếng Anh là year-end gathering /ˈjɪə.rɛnd ˈɡæð.ər.ɪŋ/. Buổi họp mặt cuối năm để tổng kết và sum họp gia đình hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
year-end gathering
Ví dụ câu với tất niên / year-end gathering
- 1
Chúng tôi tổ chức tất niên vào cuối tháng 12 hàng năm.
We hold our year-end gathering at the end of December.
- 2
Buổi tất niên giúp mọi người gắn kết hơn.
The year-end gathering helps everyone bond more.
Ghi chú dùng từ tất niên
Tất niên là lễ hội cuối năm, thường tổ chức để tổng kết năm cũ và đón chào năm mới. Các từ liên quan: 'Lễ hội' (festival), 'Tổng kết' (summary), 'Giao lưu' (socialize).
Video minh hoạ tất niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tất niên
Câu hỏi thường gặp về "tất niên"
Tất niên tiếng Anh là gì?
Tất niên tiếng Anh là "year-end gathering" (danh từ), nghĩa là: Buổi họp mặt cuối năm để tổng kết và sum họp gia đình hoặc công ty.
"year-end gathering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"year-end gathering" nghĩa tiếng Việt là "tất niên". Tất niên là lễ hội cuối năm, thường tổ chức để tổng kết năm cũ và đón chào năm mới.
Phát âm "year-end gathering" như thế nào?
"year-end gathering" có phiên âm IPA /ˈjɪə.rɛnd ˈɡæð.ər.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "year-end gathering"?
We hold our year-end gathering at the end of December. — Chúng tôi tổ chức tất niên vào cuối tháng 12 hàng năm.