Tiếng Việt
Cứu thương tiếng Anh là gì?
cứu thương tiếng Anh là ambulance /ˈæmbjʊləns/. Xe cứu thương dùng để chở người bị thương hoặc bị bệnh nặng đến bệnh viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ambulance
Ví dụ câu với cứu thương / ambulance
- 1
Xe cứu thương đã đến hiện trường vụ tai nạn nhanh chóng.
The ambulance arrived at the scene of the accident quickly.
- 2
Các nhân viên y tế trên xe cứu thương đã cấp cứu cho bệnh nhân ngay lập tức.
The medical staff in the ambulance provided immediate care to the patient.
Ghi chú dùng từ cứu thương
Cứu thương là phương tiện vận chuyển y tế khẩn cấp. Các từ liên quan: 'y tế' (medical), 'bệnh viện' (hospital), 'cấp cứu' (emergency).
Video minh hoạ cứu thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứu thương
Câu hỏi thường gặp về "cứu thương"
Cứu thương tiếng Anh là gì?
Cứu thương tiếng Anh là "ambulance" (danh từ), nghĩa là: Xe cứu thương dùng để chở người bị thương hoặc bị bệnh nặng đến bệnh viện.
"ambulance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ambulance" nghĩa tiếng Việt là "cứu thương". Cứu thương là phương tiện vận chuyển y tế khẩn cấp.
Phát âm "ambulance" như thế nào?
"ambulance" có phiên âm IPA /ˈæmbjʊləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ambulance"?
The ambulance arrived at the scene of the accident quickly. — Xe cứu thương đã đến hiện trường vụ tai nạn nhanh chóng.