Tiếng Việt
Hợp đồng vay tiếng Anh là gì?
hợp đồng vay tiếng Anh là loan agreement /loʊn əˈgrimənt/. Hợp đồng vay là thỏa thuận pháp lý giữa người vay và người cho vay về việc vay mượn tiền hoặc tài sản có giá trị trong một thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loan agreement
Ví dụ câu với hợp đồng vay / loan agreement
- 1
Chúng tôi đã ký hợp đồng vay để mua nhà.
We signed a loan agreement to buy a house.
- 2
Hợp đồng vay này quy định rõ lãi suất và thời hạn vay.
This loan agreement clearly states the interest rate and loan term.
Ghi chú dùng từ hợp đồng vay
Hợp đồng vay là một loại hợp đồng tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lãi suất' (interest rate), 'thời hạn vay' (loan term), và 'tài sản đảm bảo' (collateral).
Video minh hoạ hợp đồng vay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng vay
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng vay"
Hợp đồng vay tiếng Anh là gì?
Hợp đồng vay tiếng Anh là "loan agreement" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng vay là thỏa thuận pháp lý giữa người vay và người cho vay về việc vay mượn tiền hoặc tài sản có giá trị trong một thời gian nhất định.
"loan agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loan agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng vay". Hợp đồng vay là một loại hợp đồng tài chính.
Phát âm "loan agreement" như thế nào?
"loan agreement" có phiên âm IPA /loʊn əˈgrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loan agreement"?
We signed a loan agreement to buy a house. — Chúng tôi đã ký hợp đồng vay để mua nhà.