Tiếng Việt
Hợp đồng cho thuê tiếng Anh là gì?
hợp đồng cho thuê tiếng Anh là lease agreement /lis əˈɡrimənt/. Hợp đồng pháp lý giữa người cho thuê và người thuê về việc thuê mướn tài sản trong một thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lease agreement
Ví dụ câu với hợp đồng cho thuê / lease agreement
- 1
Chúng tôi đã ký hợp đồng cho thuê căn hộ trong một năm.
We signed a lease agreement for the apartment for one year.
- 2
Hợp đồng cho thuê này quy định rõ quyền và nghĩa vụ của hai bên.
This lease agreement clearly states the rights and obligations of both parties.
Ghi chú dùng từ hợp đồng cho thuê
Hợp đồng cho thuê là một dạng hợp đồng pháp lý trong đó người thuê trả tiền để sử dụng tài sản của người cho thuê trong một khoảng thời gian nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tenant' (người thuê), 'landlord' (chủ nhà), 'rent' (tiền thuê).
Video minh hoạ hợp đồng cho thuê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng cho thuê
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng cho thuê"
Hợp đồng cho thuê tiếng Anh là gì?
Hợp đồng cho thuê tiếng Anh là "lease agreement" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng pháp lý giữa người cho thuê và người thuê về việc thuê mướn tài sản trong một thời gian nhất định.
"lease agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lease agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng cho thuê". Hợp đồng cho thuê là một dạng hợp đồng pháp lý trong đó người thuê trả tiền để sử dụng tài sản của người cho thuê trong một khoảng thời gian nhất định.
Phát âm "lease agreement" như thế nào?
"lease agreement" có phiên âm IPA /lis əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lease agreement"?
We signed a lease agreement for the apartment for one year. — Chúng tôi đã ký hợp đồng cho thuê căn hộ trong một năm.