Tiếng Việt
Hiệp nghị tiếng Anh là gì?
hiệp nghị tiếng Anh là agreement /əˈɡriːmənt/. Thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agreement
Ví dụ câu với hiệp nghị / agreement
- 1
Hai quốc gia đã ký một hiệp nghị về thương mại tự do.
The two countries signed an agreement on free trade.
- 2
Chúng tôi đã đạt được hiệp nghị về các điều khoản hợp đồng.
We reached an agreement on the terms of the contract.
Ghi chú dùng từ hiệp nghị
Hiệp nghị là một dạng thỏa thuận chính thức, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc chính trị. Các từ liên quan: hợp đồng (contract), thỏa thuận (pact), hiệp định (treaty).
Video minh hoạ hiệp nghị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệp nghị
Câu hỏi thường gặp về "hiệp nghị"
Hiệp nghị tiếng Anh là gì?
Hiệp nghị tiếng Anh là "agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề nào đó.
"agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agreement" nghĩa tiếng Việt là "hiệp nghị". Hiệp nghị là một dạng thỏa thuận chính thức, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc chính trị.
Phát âm "agreement" như thế nào?
"agreement" có phiên âm IPA /əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agreement"?
The two countries signed an agreement on free trade. — Hai quốc gia đã ký một hiệp nghị về thương mại tự do.