Tiếng Việt
Tạm ước tiếng Anh là gì?
tạm ước tiếng Anh là provisional agreement /prəˈvɪʒənəl əˈɡrimənt/. Thỏa thuận tạm thời chưa chính thức, thường dùng trong đàm phán hoặc ký kết tạm thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provisional agreement
Ví dụ câu với tạm ước / provisional agreement
- 1
Hai bên đã ký một tạm ước để tiếp tục đàm phán vào tháng tới.
The two parties signed a provisional agreement to continue negotiations next month.
- 2
Tạm ước này chỉ mang tính chất tạm thời và chưa chính thức.
This provisional agreement is only temporary and not yet official.
Ghi chú dùng từ tạm ước
Tạm ước là một thỏa thuận chưa chính thức, thường dùng trong đàm phán. Các từ liên quan gồm có 'agreement' (thỏa thuận), 'deal' (thỏa thuận, giao dịch), và 'pact' (hiệp ước, hiệp định).
Video minh hoạ tạm ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạm ước
Câu hỏi thường gặp về "tạm ước"
Tạm ước tiếng Anh là gì?
Tạm ước tiếng Anh là "provisional agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận tạm thời chưa chính thức, thường dùng trong đàm phán hoặc ký kết tạm thời.
"provisional agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provisional agreement" nghĩa tiếng Việt là "tạm ước". Tạm ước là một thỏa thuận chưa chính thức, thường dùng trong đàm phán.
Phát âm "provisional agreement" như thế nào?
"provisional agreement" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒənəl əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provisional agreement"?
The two parties signed a provisional agreement to continue negotiations next month. — Hai bên đã ký một tạm ước để tiếp tục đàm phán vào tháng tới.