Tiếng Việt
Hợp đồng đặt cọc tiếng Anh là gì?
hợp đồng đặt cọc tiếng Anh là deposit agreement /dəˈpɑzɪt əˈɡrimənt/. Hợp đồng quy định việc đặt cọc tiền hoặc tài sản để đảm bảo thực hiện một giao dịch hoặc nghĩa vụ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deposit agreement
Ví dụ câu với hợp đồng đặt cọc / deposit agreement
- 1
Chúng tôi đã ký hợp đồng đặt cọc để mua căn hộ mới.
We signed a deposit agreement to purchase the new apartment.
- 2
Hợp đồng đặt cọc này bảo đảm quyền lợi của cả hai bên.
This deposit agreement secures the rights of both parties.
Ghi chú dùng từ hợp đồng đặt cọc
Hợp đồng đặt cọc là một loại hợp đồng trong đó bên đặt cọc cam kết giao tiền hoặc tài sản để đảm bảo thực hiện một hợp đồng chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deposit' (tiền đặt cọc), 'contract' (hợp đồng), 'security' (bảo đảm), 'agreement' (thỏa thuận).
Video minh hoạ hợp đồng đặt cọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng đặt cọc
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng đặt cọc"
Hợp đồng đặt cọc tiếng Anh là gì?
Hợp đồng đặt cọc tiếng Anh là "deposit agreement" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng quy định việc đặt cọc tiền hoặc tài sản để đảm bảo thực hiện một giao dịch hoặc nghĩa vụ nào đó.
"deposit agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deposit agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng đặt cọc". Hợp đồng đặt cọc là một loại hợp đồng trong đó bên đặt cọc cam kết giao tiền hoặc tài sản để đảm bảo thực hiện một hợp đồng chính.
Phát âm "deposit agreement" như thế nào?
"deposit agreement" có phiên âm IPA /dəˈpɑzɪt əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deposit agreement"?
We signed a deposit agreement to purchase the new apartment. — Chúng tôi đã ký hợp đồng đặt cọc để mua căn hộ mới.