The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng mua bán tiếng Anh là gì?

hợp đồng mua bán tiếng Anh là sales contract /seɪlz ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng mua bán là thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa hoặc dịch vụ với điều kiện và giá cả đã thỏa thuận.

Hình minh hoạ "hợp đồng mua bán" tiếng Anh là "sales contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sales contract

Danh từ
/seɪlz ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng mua bán / sales contract

  1. 1

    Chúng tôi đã ký hợp đồng mua bán nhà vào tuần trước.

    We signed a sales contract for the house last week.

  2. 2

    Hợp đồng mua bán này quy định rõ các điều khoản về thanh toán và giao hàng.

    This sales contract clearly states the terms of payment and delivery.

Ghi chú dùng từ hợp đồng mua bán

Hợp đồng mua bán là một loại hợp đồng pháp lý quan trọng trong thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đàm phán' (negotiation), 'thỏa thuận' (agreement), và 'chứng từ' (document).

Video minh hoạ hợp đồng mua bán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng mua bán

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng mua bán"

Hợp đồng mua bán tiếng Anh là gì?

Hợp đồng mua bán tiếng Anh là "sales contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng mua bán là thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa hoặc dịch vụ với điều kiện và giá cả đã thỏa thuận.

"sales contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sales contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng mua bán". Hợp đồng mua bán là một loại hợp đồng pháp lý quan trọng trong thương mại.

Phát âm "sales contract" như thế nào?

"sales contract" có phiên âm IPA /seɪlz ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sales contract"?

We signed a sales contract for the house last week. — Chúng tôi đã ký hợp đồng mua bán nhà vào tuần trước.