Tiếng Việt
Hợp đồng mua bán hàng hóa tiếng Anh là gì?
hợp đồng mua bán hàng hóa tiếng Anh là contract for sale of goods /ˈkɑnˌtrækt fɔr seɪl ʌv ɡʊdz/. Hợp đồng mua bán hàng hóa là thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về việc chuyển giao hàng hóa với điều kiện và giá cả đã thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract for sale of goods
Ví dụ câu với hợp đồng mua bán hàng hóa / contract for sale of goods
- 1
Chúng tôi ký hợp đồng mua bán hàng hóa với nhà cung cấp mới.
We signed a contract for the sale of goods with the new supplier.
- 2
Hợp đồng này quy định rõ quyền lợi của cả hai bên.
This contract clearly stipulates the rights of both parties.
Ghi chú dùng từ hợp đồng mua bán hàng hóa
Hợp đồng mua bán hàng hóa là một loại hợp đồng thương mại quan trọng trong kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sales agreement' (hợp đồng bán hàng), 'purchase order' (đơn đặt hàng), 'delivery terms' (điều khoản giao hàng).
Video minh hoạ hợp đồng mua bán hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng mua bán hàng hóa
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng mua bán hàng hóa"
Hợp đồng mua bán hàng hóa tiếng Anh là gì?
Hợp đồng mua bán hàng hóa tiếng Anh là "contract for sale of goods" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng mua bán hàng hóa là thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về việc chuyển giao hàng hóa với điều kiện và giá cả đã thỏa thuận.
"contract for sale of goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract for sale of goods" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng mua bán hàng hóa". Hợp đồng mua bán hàng hóa là một loại hợp đồng thương mại quan trọng trong kinh doanh.
Phát âm "contract for sale of goods" như thế nào?
"contract for sale of goods" có phiên âm IPA /ˈkɑnˌtrækt fɔr seɪl ʌv ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract for sale of goods"?
We signed a contract for the sale of goods with the new supplier. — Chúng tôi ký hợp đồng mua bán hàng hóa với nhà cung cấp mới.