Tiếng Việt
Hợp đồng mua bán điện tiếng Anh là gì?
hợp đồng mua bán điện tiếng Anh là power purchase agreement /ˈpaʊər ˈpɜrʧəs əˈɡrimənt/. Hợp đồng mua bán điện là thỏa thuận giữa nhà sản xuất điện và người tiêu thụ về việc mua bán lượng điện trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
power purchase agreement
Ví dụ câu với hợp đồng mua bán điện / power purchase agreement
- 1
Công ty đã ký hợp đồng mua bán điện với nhà máy điện mặt trời.
The company signed a power purchase agreement with the solar power plant.
- 2
Hợp đồng mua bán điện giúp đảm bảo nguồn cung ổn định cho các nhà máy.
A power purchase agreement helps ensure a stable electricity supply for the plants.
Ghi chú dùng từ hợp đồng mua bán điện
Hợp đồng mua bán điện là loại hợp đồng dài hạn giữa nhà sản xuất và người tiêu thụ điện. Các thuật ngữ liên quan: 'electricity contract' (hợp đồng điện), 'renewable energy' (năng lượng tái tạo), 'grid connection' (kết nối lưới điện).
Video minh hoạ hợp đồng mua bán điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng mua bán điện
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng mua bán điện"
Hợp đồng mua bán điện tiếng Anh là gì?
Hợp đồng mua bán điện tiếng Anh là "power purchase agreement" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng mua bán điện là thỏa thuận giữa nhà sản xuất điện và người tiêu thụ về việc mua bán lượng điện trong một khoảng thời gian nhất định.
"power purchase agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"power purchase agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng mua bán điện". Hợp đồng mua bán điện là loại hợp đồng dài hạn giữa nhà sản xuất và người tiêu thụ điện.
Phát âm "power purchase agreement" như thế nào?
"power purchase agreement" có phiên âm IPA /ˈpaʊər ˈpɜrʧəs əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "power purchase agreement"?
The company signed a power purchase agreement with the solar power plant. — Công ty đã ký hợp đồng mua bán điện với nhà máy điện mặt trời.