Tiếng Việt
Hợp đồng mua bán nhà đất tiếng Anh là gì?
hợp đồng mua bán nhà đất tiếng Anh là contract for sale of real estate /ˈkɑnˌtrækt fɔr seɪl ʌv riəl ɪˈsteɪt/. Hợp đồng pháp lý giữa người bán và người mua về việc chuyển nhượng quyền sở hữu bất động sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract for sale of real estate
Ví dụ câu với hợp đồng mua bán nhà đất / contract for sale of real estate
- 1
Chúng tôi đã ký hợp đồng mua bán nhà đất vào tuần trước.
We signed the contract for the sale of the house last week.
- 2
Hợp đồng mua bán nhà đất cần phải có công chứng để hợp lệ.
The real estate sale contract must be notarized to be valid.
Ghi chú dùng từ hợp đồng mua bán nhà đất
Hợp đồng mua bán nhà đất là tài liệu pháp lý quan trọng trong giao dịch bất động sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deed' (giấy chứng nhận quyền sở hữu), 'notarization' (công chứng), 'title transfer' (chuyển nhượng quyền sở hữu).
Video minh hoạ hợp đồng mua bán nhà đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng mua bán nhà đất
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng mua bán nhà đất"
Hợp đồng mua bán nhà đất tiếng Anh là gì?
Hợp đồng mua bán nhà đất tiếng Anh là "contract for sale of real estate" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng pháp lý giữa người bán và người mua về việc chuyển nhượng quyền sở hữu bất động sản.
"contract for sale of real estate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract for sale of real estate" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng mua bán nhà đất". Hợp đồng mua bán nhà đất là tài liệu pháp lý quan trọng trong giao dịch bất động sản.
Phát âm "contract for sale of real estate" như thế nào?
"contract for sale of real estate" có phiên âm IPA /ˈkɑnˌtrækt fɔr seɪl ʌv riəl ɪˈsteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract for sale of real estate"?
We signed the contract for the sale of the house last week. — Chúng tôi đã ký hợp đồng mua bán nhà đất vào tuần trước.