The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng ngoại thương tiếng Anh là gì?

hợp đồng ngoại thương tiếng Anh là foreign trade contract /ˈfɔrən treɪd ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng thương mại quốc tế giữa các bên từ các quốc gia khác nhau để quy định các điều khoản giao dịch.

Hình minh hoạ "hợp đồng ngoại thương" tiếng Anh là "foreign trade contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foreign trade contract

Danh từ
/ˈfɔrən treɪd ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng ngoại thương / foreign trade contract

  1. 1

    Chúng tôi đã ký hợp đồng ngoại thương với đối tác Nhật Bản để xuất khẩu hàng hóa.

    We signed a foreign trade contract with a Japanese partner to export goods.

  2. 2

    Hợp đồng ngoại thương cần phải tuân thủ các quy định của WTO.

    A foreign trade contract must comply with WTO regulations.

Ghi chú dùng từ hợp đồng ngoại thương

Hợp đồng ngoại thương là loại hợp đồng trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'export' (xuất khẩu), 'import' (nhập khẩu), 'tariff' (thuế quan).

Video minh hoạ hợp đồng ngoại thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng ngoại thương

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng ngoại thương"

Hợp đồng ngoại thương tiếng Anh là gì?

Hợp đồng ngoại thương tiếng Anh là "foreign trade contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng thương mại quốc tế giữa các bên từ các quốc gia khác nhau để quy định các điều khoản giao dịch.

"foreign trade contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foreign trade contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng ngoại thương". Hợp đồng ngoại thương là loại hợp đồng trong lĩnh vực thương mại quốc tế.

Phát âm "foreign trade contract" như thế nào?

"foreign trade contract" có phiên âm IPA /ˈfɔrən treɪd ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foreign trade contract"?

We signed a foreign trade contract with a Japanese partner to export goods. — Chúng tôi đã ký hợp đồng ngoại thương với đối tác Nhật Bản để xuất khẩu hàng hóa.