Tiếng Việt
Ngoại thương tiếng Anh là gì?
ngoại thương tiếng Anh là foreign trade /ˈfɔrən treɪd/. Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign trade
Ví dụ câu với ngoại thương / foreign trade
- 1
Ngoại thương đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
Foreign trade plays a vital role in the national economy.
- 2
Chính phủ thúc đẩy ngoại thương để mở rộng thị trường xuất khẩu.
The government promotes foreign trade to expand export markets.
Ghi chú dùng từ ngoại thương
Ngoại thương liên quan đến hoạt động thương mại quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'import' (nhập khẩu), 'export' (xuất khẩu), 'trade balance' (cán cân thương mại).
Video minh hoạ ngoại thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoại thương
- ngoạiExternal
- thươnglove
- bộ ngoại thươngMinistry of Foreign Trade
- ngành ngoại thươngforeign trade
- đại học ngoại thươngForeign Trade University
- kinh tế ngoại thươnginternational trade economy
- hợp đồng ngoại thươngforeign trade contract
- quản trị ngoại thươngforeign trade management
- ngân hàng ngoại thươngForeign trade bank
- nghiệp vụ ngoại thươngforeign trade business
- chuyên ngành ngoại thươngforeign trade major
- ngành kinh tế ngoại thươngeconomics of international trade
Câu hỏi thường gặp về "ngoại thương"
Ngoại thương tiếng Anh là gì?
Ngoại thương tiếng Anh là "foreign trade" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia.
"foreign trade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign trade" nghĩa tiếng Việt là "ngoại thương". Ngoại thương liên quan đến hoạt động thương mại quốc tế.
Phát âm "foreign trade" như thế nào?
"foreign trade" có phiên âm IPA /ˈfɔrən treɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign trade"?
Foreign trade plays a vital role in the national economy. — Ngoại thương đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.