The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng thầu phụ tiếng Anh là gì?

hợp đồng thầu phụ tiếng Anh là subcontractor agreement /səbˈkɑnˌtræktər əˈɡrimənt/. Hợp đồng giữa nhà thầu chính và nhà thầu phụ để thực hiện một phần công việc trong dự án xây dựng hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "hợp đồng thầu phụ" tiếng Anh là "subcontractor agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

subcontractor agreement

Danh từ
/səbˈkɑnˌtræktər əˈɡrimənt/

Ví dụ câu với hợp đồng thầu phụ / subcontractor agreement

  1. 1

    Chúng tôi đã ký hợp đồng thầu phụ với công ty xây dựng nhỏ để hoàn thành phần móng nhà.

    We signed a subcontractor agreement with a small construction company to complete the foundation.

  2. 2

    Hợp đồng thầu phụ quy định rõ trách nhiệm của nhà thầu phụ trong dự án.

    The subcontractor agreement clearly states the responsibilities of the subcontractor in the project.

Ghi chú dùng từ hợp đồng thầu phụ

Hợp đồng thầu phụ là loại hợp đồng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như hợp đồng chính (main contract), nhà thầu chính (main contractor), và trách nhiệm pháp lý (legal responsibility).

Video minh hoạ hợp đồng thầu phụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng thầu phụ

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng thầu phụ"

Hợp đồng thầu phụ tiếng Anh là gì?

Hợp đồng thầu phụ tiếng Anh là "subcontractor agreement" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng giữa nhà thầu chính và nhà thầu phụ để thực hiện một phần công việc trong dự án xây dựng hoặc dịch vụ.

"subcontractor agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"subcontractor agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng thầu phụ". Hợp đồng thầu phụ là loại hợp đồng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như hợp đồng chính (main contract), nhà thầu chính (main contractor), và trách nhiệm pháp lý (legal responsibility).

Phát âm "subcontractor agreement" như thế nào?

"subcontractor agreement" có phiên âm IPA /səbˈkɑnˌtræktər əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "subcontractor agreement"?

We signed a subcontractor agreement with a small construction company to complete the foundation. — Chúng tôi đã ký hợp đồng thầu phụ với công ty xây dựng nhỏ để hoàn thành phần móng nhà.