Tiếng Việt
Hợp đồng thu hộ tiếng Anh là gì?
hợp đồng thu hộ tiếng Anh là collection service agreement /kəˈlɛkʃən ˈsɜrvəs əˈɡrimənt/. Thỏa thuận giữa hai bên về việc thu hộ tiền hoặc hàng hóa cho bên thứ ba.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collection service agreement
Ví dụ câu với hợp đồng thu hộ / collection service agreement
- 1
Chúng tôi đã ký hợp đồng thu hộ với ngân hàng để thu tiền điện hàng tháng.
We signed a collection service agreement with the bank to collect monthly electricity payments.
- 2
Hợp đồng thu hộ giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý các khoản thu từ khách hàng.
The collection service agreement helps the company manage customer payments more easily.
Ghi chú dùng từ hợp đồng thu hộ
Hợp đồng thu hộ là loại hợp đồng trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, liên quan đến việc thu hộ tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đối tác thu hộ' (collection partner), 'dịch vụ thu tiền' (payment collection service), và 'quản lý thu hộ' (collection management).
Video minh hoạ hợp đồng thu hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng thu hộ
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng thu hộ"
Hợp đồng thu hộ tiếng Anh là gì?
Hợp đồng thu hộ tiếng Anh là "collection service agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận giữa hai bên về việc thu hộ tiền hoặc hàng hóa cho bên thứ ba.
"collection service agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collection service agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng thu hộ". Hợp đồng thu hộ là loại hợp đồng trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, liên quan đến việc thu hộ tiền.
Phát âm "collection service agreement" như thế nào?
"collection service agreement" có phiên âm IPA /kəˈlɛkʃən ˈsɜrvəs əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collection service agreement"?
We signed a collection service agreement with the bank to collect monthly electricity payments. — Chúng tôi đã ký hợp đồng thu hộ với ngân hàng để thu tiền điện hàng tháng.