The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng thuê xe tiếng Anh là gì?

hợp đồng thuê xe tiếng Anh là vehicle rental agreement /ˈvihɪkəl ˈrɛntəl əˈɡrimənt/. Hợp đồng thuê xe là thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về việc thuê và cho thuê xe trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "hợp đồng thuê xe" tiếng Anh là "vehicle rental agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vehicle rental agreement

Danh từ
/ˈvihɪkəl ˈrɛntəl əˈɡrimənt/

Ví dụ câu với hợp đồng thuê xe / vehicle rental agreement

  1. 1

    Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê xe để sử dụng trong chuyến đi dài.

    We signed a vehicle rental agreement for our long trip.

  2. 2

    Hợp đồng thuê xe cần phải rõ ràng về giá cả và thời gian thuê.

    The vehicle rental agreement must clearly specify the price and rental period.

Ghi chú dùng từ hợp đồng thuê xe

Hợp đồng thuê xe là loại hợp đồng dân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lease', 'rental', 'contract', 'thỏa thuận'.

Video minh hoạ hợp đồng thuê xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng thuê xe

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng thuê xe"

Hợp đồng thuê xe tiếng Anh là gì?

Hợp đồng thuê xe tiếng Anh là "vehicle rental agreement" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng thuê xe là thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về việc thuê và cho thuê xe trong một khoảng thời gian nhất định.

"vehicle rental agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vehicle rental agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng thuê xe". Hợp đồng thuê xe là loại hợp đồng dân sự.

Phát âm "vehicle rental agreement" như thế nào?

"vehicle rental agreement" có phiên âm IPA /ˈvihɪkəl ˈrɛntəl əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vehicle rental agreement"?

We signed a vehicle rental agreement for our long trip. — Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê xe để sử dụng trong chuyến đi dài.