Tiếng Việt
Hộp đựng cơm tiếng Anh là gì?
hộp đựng cơm tiếng Anh là food container /fuːd kənˈteɪ.nər/. Hộp dùng để đựng thức ăn, thường là hộp nhựa hoặc kim loại để giữ cho thức ăn sạch sẽ và dễ mang đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food container
Ví dụ câu với hộp đựng cơm / food container
- 1
Tôi đã bỏ cơm vào hộp đựng cơm để mang đi làm.
I packed my lunch in a food container to take to work.
- 2
Hộp đựng cơm này có thể giữ nhiệt lâu hơn.
This food container can keep food warm for a longer time.
Ghi chú dùng từ hộp đựng cơm
Hộp đựng cơm là vật dụng dùng để chứa thức ăn, giúp dễ dàng mang theo. Các từ liên quan: 'lunch box' (hộp đựng cơm trưa), 'storage' (lưu trữ), 'container' (hộp chứa).
Video minh hoạ hộp đựng cơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộp đựng cơm
Câu hỏi thường gặp về "hộp đựng cơm"
Hộp đựng cơm tiếng Anh là gì?
Hộp đựng cơm tiếng Anh là "food container" (danh từ), nghĩa là: Hộp dùng để đựng thức ăn, thường là hộp nhựa hoặc kim loại để giữ cho thức ăn sạch sẽ và dễ mang đi.
"food container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food container" nghĩa tiếng Việt là "hộp đựng cơm". Hộp đựng cơm là vật dụng dùng để chứa thức ăn, giúp dễ dàng mang theo.
Phát âm "food container" như thế nào?
"food container" có phiên âm IPA /fuːd kənˈteɪ.nər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food container"?
I packed my lunch in a food container to take to work. — Tôi đã bỏ cơm vào hộp đựng cơm để mang đi làm.