The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hộp đựng thực phẩm tiếng Anh là gì?

hộp đựng thực phẩm tiếng Anh là food storage box /fuːd ˈstɔːr.ɪdʒ bɒks/. Hộp dùng để chứa và bảo quản thực phẩm trong nhà bếp.

Hình minh hoạ "hộp đựng thực phẩm" tiếng Anh là "food storage box"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

food storage box

Danh từ
/fuːd ˈstɔːr.ɪdʒ bɒks/

Ví dụ câu với hộp đựng thực phẩm / food storage box

  1. 1

    I keep my leftovers in a food storage box in the refrigerator.

    Tôi giữ thức ăn thừa trong hộp đựng thực phẩm trong tủ lạnh.

  2. 2

    She labeled each food storage box to organize the pantry.

    Cô ấy dán nhãn từng hộp đựng thực phẩm để tổ chức tủ đựng thức ăn.

Ghi chú dùng từ hộp đựng thực phẩm

Hộp đựng thực phẩm giúp bảo quản thức ăn tươi lâu hơn. Các từ liên quan: 'container' (hộp chứa), 'refrigerator' (tủ lạnh), 'preserve' (bảo quản).

Video minh hoạ hộp đựng thực phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hộp đựng thực phẩm

Câu hỏi thường gặp về "hộp đựng thực phẩm"

Hộp đựng thực phẩm tiếng Anh là gì?

Hộp đựng thực phẩm tiếng Anh là "food storage box" (danh từ), nghĩa là: Hộp dùng để chứa và bảo quản thực phẩm trong nhà bếp.

"food storage box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"food storage box" nghĩa tiếng Việt là "hộp đựng thực phẩm". Hộp đựng thực phẩm giúp bảo quản thức ăn tươi lâu hơn.

Phát âm "food storage box" như thế nào?

"food storage box" có phiên âm IPA /fuːd ˈstɔːr.ɪdʒ bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "food storage box"?

Tôi giữ thức ăn thừa trong hộp đựng thực phẩm trong tủ lạnh. — I keep my leftovers in a food storage box in the refrigerator.