Tiếng Việt
Hợp khẩu vị tiếng Anh là gì?
hợp khẩu vị tiếng Anh là to be to one's taste /tu bi tu wʌnz teɪst/. Phù hợp với sở thích hoặc khẩu vị của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be to one's taste
Ví dụ câu với hợp khẩu vị / to be to one's taste
- 1
Món ăn này thật sự hợp khẩu vị của tôi.
This dish really is to my taste.
- 2
Phong cách của quán cà phê này hợp khẩu vị của tôi.
The style of this cafe is to my taste.
Ghi chú dùng từ hợp khẩu vị
Hợp khẩu vị là tính từ miêu tả thứ gì đó phù hợp với sở thích của người dùng. Các từ liên quan: 'delicious' (ngon), 'palatable' (dễ chịu), 'suitable' (phù hợp).
Video minh hoạ hợp khẩu vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hợp khẩu vị
Câu hỏi thường gặp về "hợp khẩu vị"
Hợp khẩu vị tiếng Anh là gì?
Hợp khẩu vị tiếng Anh là "to be to one's taste" (tính từ), nghĩa là: Phù hợp với sở thích hoặc khẩu vị của ai đó.
"to be to one's taste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be to one's taste" nghĩa tiếng Việt là "hợp khẩu vị". Hợp khẩu vị là tính từ miêu tả thứ gì đó phù hợp với sở thích của người dùng.
Phát âm "to be to one's taste" như thế nào?
"to be to one's taste" có phiên âm IPA /tu bi tu wʌnz teɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be to one's taste"?
This dish really is to my taste. — Món ăn này thật sự hợp khẩu vị của tôi.