Tiếng Việt
Hợp tác cùng phát triển tiếng Anh là gì?
hợp tác cùng phát triển tiếng Anh là cooperation for mutual development /koʊˌɑpəˈreɪʃən fɔr ˈmjuʧuəl dɪˈvɛləpmənt/. Hợp tác để cùng phát triển, thường dùng trong các mối quan hệ chính trị hoặc kinh doanh nhằm đạt lợi ích chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooperation for mutual development
Ví dụ câu với hợp tác cùng phát triển / cooperation for mutual development
- 1
Chúng tôi thúc đẩy hợp tác cùng phát triển với các đối tác quốc tế để mở rộng thị trường.
We promote cooperation for mutual development with international partners to expand the market.
- 2
Chính phủ nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác cùng phát triển trong các dự án quốc tế.
The government emphasizes the importance of cooperation for mutual development in international projects.
Ghi chú dùng từ hợp tác cùng phát triển
Hợp tác cùng phát triển là một thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực chính trị và kinh doanh, liên quan đến việc hợp tác để đạt lợi ích chung. Các từ liên quan gồm có 'collaboration' (hợp tác), 'partnership' (đối tác), và 'development' (phát triển).
Video minh hoạ hợp tác cùng phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp tác cùng phát triển
Câu hỏi thường gặp về "hợp tác cùng phát triển"
Hợp tác cùng phát triển tiếng Anh là gì?
Hợp tác cùng phát triển tiếng Anh là "cooperation for mutual development" (danh từ), nghĩa là: Hợp tác để cùng phát triển, thường dùng trong các mối quan hệ chính trị hoặc kinh doanh nhằm đạt lợi ích chung.
"cooperation for mutual development" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooperation for mutual development" nghĩa tiếng Việt là "hợp tác cùng phát triển". Hợp tác cùng phát triển là một thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực chính trị và kinh doanh, liên quan đến việc hợp tác để đạt lợi ích chung.
Phát âm "cooperation for mutual development" như thế nào?
"cooperation for mutual development" có phiên âm IPA /koʊˌɑpəˈreɪʃən fɔr ˈmjuʧuəl dɪˈvɛləpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooperation for mutual development"?
We promote cooperation for mutual development with international partners to expand the market. — Chúng tôi thúc đẩy hợp tác cùng phát triển với các đối tác quốc tế để mở rộng thị trường.