Tiếng Việt
Hợp tác hoá tiếng Anh là gì?
hợp tác hoá tiếng Anh là cooperativization /cooperativization/. Quá trình chuyển đổi các hoạt động nông nghiệp hoặc sản xuất thành hình thức hợp tác xã nhằm mục đích nâng cao hiệu quả và chia sẻ lợi ích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cooperativization
Ví dụ câu với hợp tác hoá / cooperativization
- 1
Chính phủ thúc đẩy hợp tác hoá trong nông nghiệp để tăng năng suất.
The government promotes cooperativization in agriculture to increase productivity.
- 2
Hợp tác hoá đã giúp các nông dân nhỏ lẻ có thể cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.
Cooperativization has helped small farmers compete better in the market.
Ghi chú dùng từ hợp tác hoá
Hợp tác hoá là quá trình chuyển đổi sang hình thức hợp tác xã, liên quan đến các thuật ngữ như hợp tác xã (cooperative), liên minh (union), và hợp tác (collaboration).
Video minh hoạ hợp tác hoá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp tác hoá
- HợpSuitable
- hợp táccooperation
- hợp tác xãcooperative
- hợp tác vớicooperate with
- hợp tác làm ăncommercial partnership
- hợp tác vui vẻsatisfyingly cooperate
- hợp tác lâu dàilong-term cooperation
- hợp tác quốc tếinternational cooperation
- hợp tác chiến lượcstrategic cooperation
- hợp tác kinh doanhbusiness cooperation
- hợp tác xã vận tảitransport cooperative
- hợp tác song phươngbilateral cooperation
Câu hỏi thường gặp về "hợp tác hoá"
Hợp tác hoá tiếng Anh là gì?
Hợp tác hoá tiếng Anh là "cooperativization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi các hoạt động nông nghiệp hoặc sản xuất thành hình thức hợp tác xã nhằm mục đích nâng cao hiệu quả và chia sẻ lợi ích.
"cooperativization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cooperativization" nghĩa tiếng Việt là "hợp tác hoá". Hợp tác hoá là quá trình chuyển đổi sang hình thức hợp tác xã, liên quan đến các thuật ngữ như hợp tác xã (cooperative), liên minh (union), và hợp tác (collaboration).
Phát âm "cooperativization" như thế nào?
"cooperativization" có phiên âm IPA /cooperativization/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cooperativization"?
The government promotes cooperativization in agriculture to increase productivity. — Chính phủ thúc đẩy hợp tác hoá trong nông nghiệp để tăng năng suất.