Tiếng Việt
Hợp tác vui vẻ tiếng Anh là gì?
hợp tác vui vẻ tiếng Anh là satisfyingly cooperate /ˈsætɪˌsfaɪɪŋli koʊˈɑpəˌreɪt/. Hợp tác một cách vui vẻ, hài lòng, mang lại kết quả tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
satisfyingly cooperate
Ví dụ câu với hợp tác vui vẻ / satisfyingly cooperate
- 1
Chúng tôi đã hợp tác vui vẻ để hoàn thành dự án.
We satisfyingly cooperated to complete the project.
- 2
Các thành viên hợp tác vui vẻ giúp đỡ lẫn nhau để đạt mục tiêu chung.
The team members satisfyingly cooperated to achieve the common goal.
Ghi chú dùng từ hợp tác vui vẻ
Hợp tác vui vẻ thể hiện sự hợp tác tích cực và hài lòng. Các từ liên quan: hợp tác (cooperation), vui vẻ (happiness), thành công (success).
Video minh hoạ hợp tác vui vẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp tác vui vẻ
- HợpSuitable
- vuifun
- hợp táccooperation
- hợp tác xãcooperative
- hợp tác hoácooperativization
- hợp tác vớicooperate with
- hợp tác làm ăncommercial partnership
- hợp tác lâu dàilong-term cooperation
- hợp tác quốc tếinternational cooperation
- hợp tác chiến lượcstrategic cooperation
- hợp tác kinh doanhbusiness cooperation
- hợp tác xã vận tảitransport cooperative
Câu hỏi thường gặp về "hợp tác vui vẻ"
Hợp tác vui vẻ tiếng Anh là gì?
Hợp tác vui vẻ tiếng Anh là "satisfyingly cooperate" (động từ), nghĩa là: Hợp tác một cách vui vẻ, hài lòng, mang lại kết quả tích cực.
"satisfyingly cooperate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"satisfyingly cooperate" nghĩa tiếng Việt là "hợp tác vui vẻ". Hợp tác vui vẻ thể hiện sự hợp tác tích cực và hài lòng.
Phát âm "satisfyingly cooperate" như thế nào?
"satisfyingly cooperate" có phiên âm IPA /ˈsætɪˌsfaɪɪŋli koʊˈɑpəˌreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "satisfyingly cooperate"?
We satisfyingly cooperated to complete the project. — Chúng tôi đã hợp tác vui vẻ để hoàn thành dự án.