Tiếng Việt
Hàng thịt tiếng Anh là gì?
Hàng thịt tiếng Anh là Meat Stall /ˈmiːt stɔːl/. Quầy bán thịt trong chợ, nơi mua bán các loại thịt tươi sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meat Stall
Ví dụ câu với Hàng thịt / Meat Stall
- 1
Tôi đã mua thịt bò tại quầy hàng thịt sáng nay.
I bought beef at the meat stall this morning.
- 2
Hàng thịt này có nhiều loại thịt khác nhau để lựa chọn.
This meat stall has many different types of meat to choose from.
Ghi chú dùng từ Hàng thịt
Hàng thịt là nơi bán các loại thịt tươi sống như bò, heo, gà. Các từ liên quan: 'Chợ' (market), 'Thịt tươi' (fresh meat), 'Bán lẻ' (retail).
Video minh hoạ Hàng thịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hàng thịt
Câu hỏi thường gặp về "Hàng thịt"
Hàng thịt tiếng Anh là gì?
Hàng thịt tiếng Anh là "Meat Stall" (danh từ), nghĩa là: Quầy bán thịt trong chợ, nơi mua bán các loại thịt tươi sống.
"Meat Stall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meat Stall" nghĩa tiếng Việt là "Hàng thịt". Hàng thịt là nơi bán các loại thịt tươi sống như bò, heo, gà.
Phát âm "Meat Stall" như thế nào?
"Meat Stall" có phiên âm IPA /ˈmiːt stɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meat Stall"?
I bought beef at the meat stall this morning. — Tôi đã mua thịt bò tại quầy hàng thịt sáng nay.