Tiếng Việt
Chết máy tiếng Anh là gì?
Chết máy tiếng Anh là Engine stall /ˈɛnʤɪn stɔl/. Trạng thái động cơ dừng hoạt động đột ngột khi đang vận hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Engine stall
Ví dụ câu với Chết máy / Engine stall
- 1
Xe bị chết máy khi đang leo đèo.
The car stalled while climbing the hill.
- 2
Bạn cần kiểm tra hệ thống nhiên liệu để tránh chết máy.
You should check the fuel system to prevent the engine from stalling.
Ghi chú dùng từ Chết máy
Chết máy là tình trạng động cơ dừng hoạt động đột ngột. Các thuật ngữ liên quan: 'engine failure' (hỏng động cơ), 'stall' (ngưng hoạt động đột ngột), 'breakdown' (hỏng hóc).
Video minh hoạ Chết máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chết máy
Câu hỏi thường gặp về "Chết máy"
Chết máy tiếng Anh là gì?
Chết máy tiếng Anh là "Engine stall" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái động cơ dừng hoạt động đột ngột khi đang vận hành.
"Engine stall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Engine stall" nghĩa tiếng Việt là "Chết máy". Chết máy là tình trạng động cơ dừng hoạt động đột ngột.
Phát âm "Engine stall" như thế nào?
"Engine stall" có phiên âm IPA /ˈɛnʤɪn stɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Engine stall"?
The car stalled while climbing the hill. — Xe bị chết máy khi đang leo đèo.