Tiếng Việt
Quán trà đá tiếng Anh là gì?
Quán trà đá tiếng Anh là Iced tea stall /aɪst tiː stɔːl/. Quán nhỏ bán trà đá, thường phục vụ trà mát lạnh cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Iced tea stall
Ví dụ câu với Quán trà đá / Iced tea stall
- 1
Tôi thường ghé quán trà đá gần trường để giải khát.
I often visit the iced tea stall near the school to quench my thirst.
- 2
Quán trà đá này mở cửa từ sáng sớm đến tối muộn.
This iced tea stall opens from early morning until late at night.
Ghi chú dùng từ Quán trà đá
Quán trà đá là nơi bán trà mát lạnh, phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'quán cà phê' (coffee shop), 'quán nước' (refreshment stand), 'trà' (tea).
Video minh hoạ Quán trà đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quán trà đá
Câu hỏi thường gặp về "Quán trà đá"
Quán trà đá tiếng Anh là gì?
Quán trà đá tiếng Anh là "Iced tea stall" (danh từ), nghĩa là: Quán nhỏ bán trà đá, thường phục vụ trà mát lạnh cho khách hàng.
"Iced tea stall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Iced tea stall" nghĩa tiếng Việt là "Quán trà đá". Quán trà đá là nơi bán trà mát lạnh, phổ biến ở Việt Nam.
Phát âm "Iced tea stall" như thế nào?
"Iced tea stall" có phiên âm IPA /aɪst tiː stɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Iced tea stall"?
I often visit the iced tea stall near the school to quench my thirst. — Tôi thường ghé quán trà đá gần trường để giải khát.