Tiếng Việt
Hư danh tiếng Anh là gì?
hư danh tiếng Anh là False reputation /fɔːls ˌrɛpjʊˈteɪʃən/. Danh tiếng giả tạo, không thực sự có giá trị hoặc uy tín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
False reputation
Ví dụ câu với hư danh / False reputation
- 1
Anh ấy bị cáo buộc có hư danh trong giới kinh doanh.
He was accused of having a false reputation in the business world.
- 2
Họ cố gắng xây dựng hư danh để thu hút khách hàng.
They try to build a false reputation to attract customers.
Ghi chú dùng từ hư danh
Hư danh là danh tiếng không chân thực, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc tạo ấn tượng giả. Các từ liên quan: 'danh tiếng' (reputation), 'uy tín' (prestige), 'thành tích' (achievement).
Video minh hoạ hư danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hư danh
Câu hỏi thường gặp về "hư danh"
Hư danh tiếng Anh là gì?
Hư danh tiếng Anh là "False reputation" (danh từ), nghĩa là: Danh tiếng giả tạo, không thực sự có giá trị hoặc uy tín.
"False reputation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"False reputation" nghĩa tiếng Việt là "hư danh". Hư danh là danh tiếng không chân thực, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc tạo ấn tượng giả.
Phát âm "False reputation" như thế nào?
"False reputation" có phiên âm IPA /fɔːls ˌrɛpjʊˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "False reputation"?
He was accused of having a false reputation in the business world. — Anh ấy bị cáo buộc có hư danh trong giới kinh doanh.