Tiếng Việt
Hư hỏng tiếng Anh là gì?
hư hỏng tiếng Anh là damaged /ˈdæməʤd/. Bị hỏng hoặc không còn hoạt động tốt nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
damaged
Ví dụ câu với hư hỏng / damaged
- 1
Chiếc xe của tôi bị hư hỏng sau vụ tai nạn.
My car was damaged after the accident.
- 2
Đồ điện tử này bị hư hỏng và không thể sửa chữa được.
This electronic device is damaged and cannot be repaired.
Ghi chú dùng từ hư hỏng
Từ 'hư hỏng' mô tả trạng thái của vật bị tổn thương hoặc mất chức năng. Các từ liên quan gồm 'break', 'fault', 'defect' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ hư hỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hư hỏng
Câu hỏi thường gặp về "hư hỏng"
Hư hỏng tiếng Anh là gì?
Hư hỏng tiếng Anh là "damaged" (tính từ), nghĩa là: Bị hỏng hoặc không còn hoạt động tốt nữa.
"damaged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"damaged" nghĩa tiếng Việt là "hư hỏng". Từ 'hư hỏng' mô tả trạng thái của vật bị tổn thương hoặc mất chức năng.
Phát âm "damaged" như thế nào?
"damaged" có phiên âm IPA /ˈdæməʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "damaged"?
My car was damaged after the accident. — Chiếc xe của tôi bị hư hỏng sau vụ tai nạn.