Tiếng Việt
Huân chương tiếng Anh là gì?
huân chương tiếng Anh là medal /ˈmɛdəl/. Huân chương là một loại huy chương được trao tặng để ghi nhận thành tích hoặc đóng góp đặc biệt trong lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medal
Ví dụ câu với huân chương / medal
- 1
Anh ấy đã nhận huân chương vì thành tích xuất sắc trong quân đội.
He received a medal for his outstanding achievements in the military.
- 2
Huân chương này dành cho những người có công lao lớn trong cộng đồng.
This medal is awarded to those who have made significant contributions to the community.
Ghi chú dùng từ huân chương
Huân chương là một dạng huy chương, thường dùng để vinh danh. Các từ liên quan: huy chương (medal), huy hiệu (badge), bằng khen (certificate).
Video minh hoạ huân chương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huân chương
Câu hỏi thường gặp về "huân chương"
Huân chương tiếng Anh là gì?
Huân chương tiếng Anh là "medal" (danh từ), nghĩa là: Huân chương là một loại huy chương được trao tặng để ghi nhận thành tích hoặc đóng góp đặc biệt trong lĩnh vực nào đó.
"medal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medal" nghĩa tiếng Việt là "huân chương". Huân chương là một dạng huy chương, thường dùng để vinh danh.
Phát âm "medal" như thế nào?
"medal" có phiên âm IPA /ˈmɛdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medal"?
He received a medal for his outstanding achievements in the military. — Anh ấy đã nhận huân chương vì thành tích xuất sắc trong quân đội.