The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo quốc huân chương tiếng Anh là gì?

bảo quốc huân chương tiếng Anh là National Defense Medal /ˈnæʃənəl dɪˈfɛns ˈmɛdəl/. Huân chương dành cho những người có thành tích trong công cuộc bảo vệ tổ quốc.

Hình minh hoạ "bảo quốc huân chương" tiếng Anh là "National Defense Medal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

National Defense Medal

Danh từ
/ˈnæʃənəl dɪˈfɛns ˈmɛdəl/

Ví dụ câu với bảo quốc huân chương / National Defense Medal

  1. 1

    He was awarded the National Defense Medal for his bravery.

    Anh ấy đã nhận Huân chương Bảo quốc vì lòng dũng cảm của mình.

  2. 2

    The medal recognizes contributions to national security.

    Huân chương này công nhận những đóng góp cho an ninh quốc gia.

Ghi chú dùng từ bảo quốc huân chương

Bảo quốc huân chương là huân chương cao quý dành cho những người có thành tích trong lĩnh vực quốc phòng. Các thuật ngữ liên quan: 'medal' (huân chương), 'military' (quân sự), 'security' (an ninh).

Video minh hoạ bảo quốc huân chương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo quốc huân chương

Câu hỏi thường gặp về "bảo quốc huân chương"

Bảo quốc huân chương tiếng Anh là gì?

Bảo quốc huân chương tiếng Anh là "National Defense Medal" (danh từ), nghĩa là: Huân chương dành cho những người có thành tích trong công cuộc bảo vệ tổ quốc.

"National Defense Medal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"National Defense Medal" nghĩa tiếng Việt là "bảo quốc huân chương". Bảo quốc huân chương là huân chương cao quý dành cho những người có thành tích trong lĩnh vực quốc phòng.

Phát âm "National Defense Medal" như thế nào?

"National Defense Medal" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl dɪˈfɛns ˈmɛdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "National Defense Medal"?

Anh ấy đã nhận Huân chương Bảo quốc vì lòng dũng cảm của mình. — He was awarded the National Defense Medal for his bravery.