Tiếng Việt
Huy chương đồng tiếng Anh là gì?
huy chương đồng tiếng Anh là bronze medal /brɑnz ˈmɛdəl/. Huy chương đồng là giải thưởng dành cho người đạt thứ ba trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bronze medal
Ví dụ câu với huy chương đồng / bronze medal
- 1
Anh ấy đã nhận huy chương đồng trong cuộc thi điền kinh.
He received a bronze medal in the athletics competition.
- 2
Cô ấy giành huy chương đồng tại Olympic.
She won a bronze medal at the Olympics.
Ghi chú dùng từ huy chương đồng
Huy chương đồng là một loại huy chương dành cho vị trí thứ ba. Các từ liên quan: huy chương bạc (silver medal), huy chương vàng (gold medal), giải thưởng (award), thi đấu (competition).
Video minh hoạ huy chương đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huy chương đồng
Câu hỏi thường gặp về "huy chương đồng"
Huy chương đồng tiếng Anh là gì?
Huy chương đồng tiếng Anh là "bronze medal" (danh từ), nghĩa là: Huy chương đồng là giải thưởng dành cho người đạt thứ ba trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.
"bronze medal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bronze medal" nghĩa tiếng Việt là "huy chương đồng". Huy chương đồng là một loại huy chương dành cho vị trí thứ ba.
Phát âm "bronze medal" như thế nào?
"bronze medal" có phiên âm IPA /brɑnz ˈmɛdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bronze medal"?
He received a bronze medal in the athletics competition. — Anh ấy đã nhận huy chương đồng trong cuộc thi điền kinh.