Tiếng Việt
Quân công tiếng Anh là gì?
quân công tiếng Anh là Military Merit Medal /ˈmɪlɪtᵊri əˈʧiːvmənt/. Huân chương dành cho những người có thành tích trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Military Merit Medal
Ví dụ câu với quân công / Military Merit Medal
- 1
He received the Military Merit Medal for his bravery in battle.
Anh ấy nhận Huân chương Quân công vì lòng dũng cảm trong chiến đấu.
- 2
The soldiers were awarded the Military Merit Medal for their service.
Các chiến sĩ được trao Huân chương Quân công vì sự phục vụ của họ.
Ghi chú dùng từ quân công
Huân chương Quân công là danh hiệu cao quý trong quân đội Việt Nam, thể hiện sự ghi nhận thành tích xuất sắc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'medal' (huy chương), 'award' (giải thưởng), và 'service' (dịch vụ, phục vụ).
Video minh hoạ quân công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quân công
Câu hỏi thường gặp về "quân công"
Quân công tiếng Anh là gì?
Quân công tiếng Anh là "Military Merit Medal" (danh từ), nghĩa là: Huân chương dành cho những người có thành tích trong quân đội.
"Military Merit Medal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Military Merit Medal" nghĩa tiếng Việt là "quân công". Huân chương Quân công là danh hiệu cao quý trong quân đội Việt Nam, thể hiện sự ghi nhận thành tích xuất sắc.
Phát âm "Military Merit Medal" như thế nào?
"Military Merit Medal" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtᵊri əˈʧiːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Military Merit Medal"?
Anh ấy nhận Huân chương Quân công vì lòng dũng cảm trong chiến đấu. — He received the Military Merit Medal for his bravery in battle.