The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Huy chương bạc tiếng Anh là gì?

huy chương bạc tiếng Anh là silver medal /ˈsɪlvər ˈmɛdəl/. Huy chương bạc là giải thưởng dành cho người về nhì trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Hình minh hoạ "huy chương bạc" tiếng Anh là "silver medal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

silver medal

Danh từ
/ˈsɪlvər ˈmɛdəl/

Ví dụ câu với huy chương bạc / silver medal

  1. 1

    Anh ấy đã nhận huy chương bạc trong cuộc thi điền kinh.

    He won the silver medal in the athletics competition.

  2. 2

    Cô ấy rất tự hào khi nhận huy chương bạc tại Olympic.

    She was very proud to receive the silver medal at the Olympics.

Ghi chú dùng từ huy chương bạc

Huy chương bạc thể hiện thành tích thứ hai trong thi đấu. Các từ liên quan: huy chương vàng (gold medal - huy chương vàng), huy chương đồng (bronze medal - huy chương đồng), giải thưởng (award - giải thưởng), thi đấu (competition - cuộc thi).

Video minh hoạ huy chương bạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với huy chương bạc

Câu hỏi thường gặp về "huy chương bạc"

Huy chương bạc tiếng Anh là gì?

Huy chương bạc tiếng Anh là "silver medal" (danh từ), nghĩa là: Huy chương bạc là giải thưởng dành cho người về nhì trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

"silver medal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"silver medal" nghĩa tiếng Việt là "huy chương bạc". Huy chương bạc thể hiện thành tích thứ hai trong thi đấu.

Phát âm "silver medal" như thế nào?

"silver medal" có phiên âm IPA /ˈsɪlvər ˈmɛdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "silver medal"?

He won the silver medal in the athletics competition. — Anh ấy đã nhận huy chương bạc trong cuộc thi điền kinh.