Tiếng Việt
Huân chương lao động tiếng Anh là gì?
huân chương lao động tiếng Anh là labor medal /ˈleɪbər ˈmɛdəl/. Huân chương Lao động là một danh hiệu cao quý của Việt Nam dành tặng những cá nhân có thành tích xuất sắc trong lao động và sáng tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
labor medal
Ví dụ câu với huân chương lao động / labor medal
- 1
Anh ấy đã nhận huân chương lao động vì những đóng góp xuất sắc trong ngành giáo dục.
He received the labor medal for his outstanding contributions to the education sector.
- 2
Huân chương Lao động thể hiện sự ghi nhận của nhà nước đối với những nỗ lực của công nhân.
The labor medal signifies the state's recognition of workers' efforts.
Ghi chú dùng từ huân chương lao động
Huân chương Lao động là một dạng huân chương, liên quan đến các danh hiệu như huy chương, bằng khen, nhằm tôn vinh thành tích lao động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'medal' (huy chương), 'award' (giải thưởng), 'recognition' (sự công nhận).
Video minh hoạ huân chương lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huân chương lao động
Câu hỏi thường gặp về "huân chương lao động"
Huân chương lao động tiếng Anh là gì?
Huân chương lao động tiếng Anh là "labor medal" (danh từ), nghĩa là: Huân chương Lao động là một danh hiệu cao quý của Việt Nam dành tặng những cá nhân có thành tích xuất sắc trong lao động và sáng tạo.
"labor medal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"labor medal" nghĩa tiếng Việt là "huân chương lao động". Huân chương Lao động là một dạng huân chương, liên quan đến các danh hiệu như huy chương, bằng khen, nhằm tôn vinh thành tích lao động.
Phát âm "labor medal" như thế nào?
"labor medal" có phiên âm IPA /ˈleɪbər ˈmɛdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "labor medal"?
He received the labor medal for his outstanding contributions to the education sector. — Anh ấy đã nhận huân chương lao động vì những đóng góp xuất sắc trong ngành giáo dục.