The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Huề vốn tiếng Anh là gì?

Huề vốn tiếng Anh là Break even /breɪk ˈiːvn/. Hoàn vốn, không lỗ cũng không lãi trong kinh doanh hoặc đầu tư.

Hình minh hoạ "Huề vốn" tiếng Anh là "Break even"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Break even

Động từ
/breɪk ˈiːvn/

Ví dụ câu với Huề vốn / Break even

  1. 1

    Công ty đã huề vốn sau một năm hoạt động.

    The company broke even after one year of operation.

  2. 2

    Chúng tôi hy vọng sẽ huề vốn trong tháng này.

    We hope to break even this month.

Ghi chú dùng từ Huề vốn

Huề vốn là trạng thái không lỗ cũng không lãi trong kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'profit' (lợi nhuận), 'loss' (lỗ), 'revenue' (doanh thu).

Video minh hoạ Huề vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Huề vốn

Câu hỏi thường gặp về "Huề vốn"

Huề vốn tiếng Anh là gì?

Huề vốn tiếng Anh là "Break even" (động từ), nghĩa là: Hoàn vốn, không lỗ cũng không lãi trong kinh doanh hoặc đầu tư.

"Break even" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Break even" nghĩa tiếng Việt là "Huề vốn". Huề vốn là trạng thái không lỗ cũng không lãi trong kinh doanh.

Phát âm "Break even" như thế nào?

"Break even" có phiên âm IPA /breɪk ˈiːvn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Break even"?

The company broke even after one year of operation. — Công ty đã huề vốn sau một năm hoạt động.